Trại hè tiếng Anh chuyên sâu cùng trường Anh ngữ SMEAG 2026

I. THÔNG TIN CHUNG VỀ TRƯỜNG ANH NGỮ SMEAG

SMEAG Philippines là một hệ thống trường Anh ngữ có quy mô lớn nhất và nổi tiếng hàng đầu ở Philippines, được công nhận rộng rãi về chất lượng đào tạo và môi trường học tập chuyên nghiệp. Dưới đây là những thông tin tổng quan về SMEAG.

SMEAG có nhiều cơ sở (campus) trên khắp Philippines, tập trung chủ yếu ở Cebu và Tarlac, với khả năng tiếp nhận số lượng lớn học viên quốc tế.

SMEAG cung cấp một loạt các khóa học tiếng Anh đa dạng, bao gồm: ESL (Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai), IELTS (Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế), TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế), TOEFL (Bài kiểm tra tiếng Anh như một ngoại ngữ, Cambridge, Các chương trình tiếng Anh dành cho trẻ em. Ngoài ra, SMEAG còn tổ chức các chương trình trại hè và trại đông.

Đây là hệ thống trường Anh ngữ có quy mô lớn nhất tại Philippines. Là trung tâm khảo thí được ủy quyền cho nhiều kỳ thi quốc tế uy tín như IELTS, TOEIC, TOEFL, Cambridge. Đội ngũ giáo viên chất lượng cao, được đào tạo chuyên nghiệp. Môi trường học tập đa văn hóa với sự tham gia của học viên từ nhiều quốc gia trên thế giới. Cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và sinh hoạt của học viên. Chương trình học tập có tính kỷ luật cao, giúp học viên rèn luyện tính tự giác và tập trung. Nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng và bổ ích.

II. GIỚI THIỆU TRẠI HÈ TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU SMEAG

1. Thông tin tuyển sinh

  • Địa chỉ: Sitio Macapul Barangay San Roque Bamban, Tarlac, Philippines.
  • Độ tuổi nhập học: 9 đến 17 tuổi 
  • Chương trình học: Tiếng Anh tổng quát ESL và khoá học luyện thi IELTS
  • Thời lượng khóa học: 4 tuần

2. Chương trình đào tạo 

2.1 Chương trình học

a. ESL/ Junior IELTS – Intensive IELTS
  • Phân chia chương trình dựa trên điểm thi đầu vào 4 kỹ năng
  • Cải thiện khả năng hiểu chi tiết của câu liên quan đến chủ đề học tập
  • Cải thiện kỹ năng nói và kỹ năng mềm qua các cuộc thi hàng tuần
  • Cải thiện từ vựng, ngữ pháp và phát âm đúng qua các bài kiểm tra từ vựng hằng ngày
  • Tìm hiểu các phương pháp học, cách sử dụng từ điển, tự học và đọc chính tả
  • 3 giáo trình Junior IELTS và 7 giáo trình ESL
  • Junior IELTS dành cho mức học Ielts cơ bản –  Pre IELTS
  • Intensive IELTS – Level 5.0 trở lên

b. Kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết

  • Xác định các kỹ năng còn yếu và tập trung vào các kỹ năng thông qua các lớp học 1:1, 1:4, 1:8
  • Chương trình viết đa dạng: viết luận học thuật, viết thư, báo cáo, viết văn miêu tả….
  • Học kỹ năng tranh luận và tư duy phản biện
  • 4 kỹ năng IELTS

c. Từ vựng và nhật ký

  • Giáo trình từ vựng riêng của SMEAG giúp ghi nhớ từ vựng và câu
  • Ghi nhớ tổng cộng 20 câu mỗi ngày. Học và kiểm tra từ vựng hằng ngày
  • Sau khi viết nhật ký hằng ngày, giáo viên sẽ hướng dẫn sửa

d. Ngữ pháp

  • Sách ngữ pháp chia trình độ từ cơ bản đến nâng cao

e. Mô hình lớp học Summer Camp

  • Kiểm tra trình độ đầu vào: Nghe, Nói, Đọc, Viết và Từ Vựng
  • Kiểm tra từ vựng hàng ngày
  • ESL & Junior IELTS kiểm tra tổng hàng tuần; Intensive kiểm tra 2 lần/ tuần

2.2 Cấu trúc học tập

Lich trình học tập

Thời gianThứ 2 ~ Thứ 6 (Intensive IELTS)Thứ 2 ~ Thứ 6 (ESL/ Junior IELTS)
07:30 ~ 07:50Điểm danh, tập thể dục buổi sángĐiểm danh, tập thể dục buổi sáng
07:50 ~ 08:20Ăn sángĂn sáng/ chuẩn bị cho lớp học
08:20 ~ 08:50Tự học có quản lý hướng dẫnKiểm tra từ vựng hàng ngày
08:50 ~ 09:35Lớp 1: IELTS nói 1:1Lớp 1: Lớp học bắt buộc 1:1
09:45 ~ 10:30Lớp 2: IELTS nói 1:1Lớp 2: Lớp học bắt buộc 1:1
10:40 ~ 11:25Lớp 3: IELTS viết 1:1Lớp 3: Lớp học bắt buộc 1:4
11:35 ~ 12:20Lớp 4: IELTS viết 1:1

Lớp 4: Lớp học bắt buộc –

Lớp nhóm (1:6/1:8)

12:20 ~ 13:40Ăn trưaĂn trưa
13:40 ~ 14:25Lớp 5: IELTS đọc 1:4Lớp 5: Từ vựng/ Nói 1:1
14:35 ~ 15:20Lớp 6: IELTS đọc 1:4Lớp 6: Hùng biện 1:1
15:30 ~ 16:15Lớp 7: ILETS nghe 1:4Lớp 7: Hoạt động thể thao
16:25 ~ 17:10Lớp 8: IELTS nghe 1:4Lớp 8: Hoạt động thể thao
17:20 ~ 18:20Tự học có giáo viên hướng dẫnTự học có quản lý hướng dẫn
18:20 ~ 19:00Ăn tốiĂn tối
19:00 ~ 19:45Lớp 9: Lớp nhóm các kỹ năng 1:6/1:8Lớp 9: Lớp ngữ pháp 1:4
19:55 ~ 20:40Lớp 10: Lớp nhóm các kỹ năng 1:6/1:8Lớp 10: Viết nhật ký/ Nghe (1:6/1:8)
20:40 ~ 21:10Ăn nhẹĂn nhẹ
21:00 ~ 21:30Điểm danhĐiểm danh
21:30Giờ ngủGiờ ngủ

2.3 Lịch trình 4 tuần

Tuần 1Ngày 1Ngày 2Ngày 3Ngày 4Ngày 5Ngày 6Ngày 7
Thi đầu vào/ Định hướng/ Khai giảngKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Mua sắmKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao/ CanteenKiểm tra tuần 1 *Mock Test 1/ Thể thao/ Lễ khen thưởng tuần
Tuần 2Ngày 8Ngày 9Ngày 10Ngày 11Ngày 12Ngày 13Ngày 14
Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Waterpark/Aqua PlanetKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao *Mock Test 2Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao/ CanteenKiểm tra tuần 2 *Mock Test 3/Thi hùng biện/ Lễ khen thưởng tuần
Tuần 3Ngày 15Ngày 16Ngày 17Ngày 18Ngày 19Ngày  20Ngày 21
Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Ocean Adventure (biển Subic)Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao *Mock Test 4Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao/ CanteenKiểm tra tuần 3 *Mock test 5/ Thi tài năng (*)/ Lễ khen thưởng tuần
Tuần 4Ngày 22Ngày 23Ngày 24Ngày 25Ngày 26Ngày 27Ngày 28
Kiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thaoKiểm tra từ vựng/ Sandbox/ Thể thao giải tríKiểm tra từ vựng/ Lớp học/ Hoạt động thể thao *Hoạt động từ thiệnThi cuối khóa/ Mua sắmLễ tốt nghiệpBay về Việt Nam
Ghi chú: Hoạt động riêng của IELTS Intensive đánh dấu *    

Lịch trình cuối tuần

3. Các hoạt động 

3.1 Hoạt động thể thao hàng ngày

3.2 Hoạt động ngoại khóa

Đa dạng các hoạt động ngoại khóa: Hội thi thể thao, hội thi tài năng nhí, hội thi hùng biện, thi đố vui tiếng Anh, tiệc nướng ngoài trời, đốt lửa trại, point store (tiệc đổi điểm thưởng rèn luyện), giao lưu văn hóa.

Trường quốc tế Liên cấp nội trú SMEAG chăm sóc đời sống và sức khỏe.

  • 1 giáo viên Philippines chủ nhiệm 4 học viên
  • 1 giáo vụ người Việt quản lý 20 học viên
  • Đội ngũ quản lý Việt – Hàn, bảo vệ và y tá trực 24/7
  • Liên kết với bệnh viện Thành phố Clark và Bệnh viện Cheong Ann bác sĩ Hàn Quốc

III. LỊCH TRÌNH ĐĂNG KÝ VÀ KHỞI HÀNH

a. Quy trình đăng ký

Bước 1: Liên hệ với WIS EDU

Bước 2: Nhận thư mời nhập học và đặt vé máy bay theo lịch nhà trường

Bước 3: Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết để làm thủ tục uỷ quyền giám hộ (với trẻ dưới 15 tuổi)

Giấy tờ cần chuẩn bị

  • Hộ chiếu còn hạn từ 6 tháng trở lên
  • Thư mời và giấy báo học phí của trường
  • Vé máy bay 2 chiều của học viên và người giám hộ.
  • Bản sao hộ chiếu của học viên, cha (mẹ) – người ủy quyền và người được ủy quyền.
  • Bản sao có công chứng giấy khai sinh
  • Ðăng kí ủy quyền giám hộ đối với HV dưới 15 tuổi

b. Lịch trình khởi hành

Khởi hànhKết thúc
Đợt 14 tuần8 tuần
28.05.202625.06.202625.07.2026
Đợt 24 tuần 
27.06.202625.07.2026 

Quản lý trại hè SMEAG dẫn đoàn khởi hành từ: Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh.

c. Học phí trại hè SMEAG 2026

Chương trình trại hèKhóa 4 tuầnKhóa 8 tuần
ESL/ Junior IELTS2,840 USD5,640 USD
Intensive IELTS3,120 USD6,200 USD
Bao gồmKhông bao gồm
  • Phí ghi danh, học phí, phí kí túc xá, ăn uống (3 bữa chính, 1 bữa phụ)
  • Phí SSP, gia hạn visa, điện – nước, giặt giũ, dọn dẹp phòng hàng ngày
  • Phí hoạt động trong tuần/ và cuối tuần; Phí đưa đón học sinh trong suốt chương trình, Tài liệu học tập
  • Chi tiêu cá nhân, tiền tiêu vặt
  • Vé máy bay khứ hồi
  • Phí Ủy quyền, Phí nhập cảnh cho trẻ dưới 15 tuổi tại Philippines
  • Phí bảo hiểm du lịch
  • Phí thi IELTS chính thức

IV. QUY ĐỊNH TRẠI HÈ

A. YÊU CẦU ĐẦU VÀO
• Tất cả học sinh phải tham gia kỳ thi đầu vào tại SMEAG (bao gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết và Từ vựng), ngoại trừ học sinh đã có chứng chỉ quốc tế chính thức (IELTS official, …).
• Nhà trường có toàn quyền sắp xếp lớp học và giáo viên dựa trên kết quả thi đầu vào. Việc thay đổi lớp/giáo viên (nếu cần) chỉ được thực hiện sau 2 tuần học đầu tiên. Vì vậy, học sinh cần làm bài thi một cách nghiêm túc để phản ánh đúng trình độ của mình.

B. QUY ĐỊNH HỌC TẬP VÀ SINH HOẠT
1. Thông tin cá nhân & sức khỏe

  • Trước khi nhập học, phụ huynh cần cung cấp đầy đủ thông tin về sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh (ví dụ: dị ứng, mất ngủ, bệnh lý, đặc điểm tính cách, …).
  • Nếu không có thông báo trước, khi phát sinh vấn đề ảnh hưởng đến việc học tập, sinh hoạt hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, Nhà trường có quyền xem xét đình chỉ hoặc cho thôi học.

2. Thái độ & hành vi

  •  Học sinh cần có tinh thần tích cực, tôn trọng thầy cô, nhân viên và bạn bè.
  • Giữ thái độ ứng xử đúng mực trong môi trường tập thể, tôn trọng văn hóa Việt Nam và các nền văn hóa khác.
  • Không được nói tục, chửi bậy bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.

3. Cơ sở vật chất & tài sản

  • Học sinh phải giữ gìn cơ sở vật chất, không phá hoại, không sử dụng đồ của người khác khi chưa được phép.
  • Không trộm cắp dưới mọi hình thức.

4. Học tập & kiểm tra

  • Đi học đầy đủ, đúng giờ. Học sinh đến lớp muộn quá 5 phút được tính là vắng học không lý do.
  • Giáo viên có quyền từ chối dạy nếu học sinh đi trễ.
  • Học sinh bắt buộc tham gia mock test hàng tuần (đủ 4 kỹ năng). Nếu vắng không lý do chính đáng, kết quả sẽ bị tính là nghỉ không phép.
  • Trường hợp ốm đau, học sinh cần đến ngay phòng y tế để được xác nhận bởi y tá/bác sĩ.
  • Học sinh phải mang đầy đủ sách vở khi đến lớp, hoàn thành tất cả bài tập được giao. Nếu chưa hoàn thành, bài tập sẽ được nhân đôi cho ngày tiếp theo.
  • Tuân thủ quy định EOP (English Only Policy): chỉ sử dụng tiếng Anh trong lớp học, không nói chuyện ngoài lề.

5. Hoạt động ngoại khóa

  • Tham gia đầy đủ, đúng giờ, tuân thủ hướng dẫn của cán bộ, nhân viên Nhà trường.

6. Thiết bị cá nhân

  • Học sinh không được sử dụng các thiết bị kết nối internet (điện thoại, smartwatch, laptop, tai nghe…) trong thời gian trại hè.
  • Điện thoại sẽ được Nhà trường thu giữ và chỉ cho phép sử dụng 15 phút/tuần để liên lạc với gia đình. Nếu vi phạm, học sinh sẽ bị cấm sử dụng điện thoại cho đến khi kết thúc khóa học.
  • Yêu cầu học sinh dán kính cường lực và sử dụng ốp lưng điện thoại để tránh hư hỏng trong quá trình lưu giữ.

7. Ăn uống

  • Không lưu trữ đồ ăn vặt trong phòng, ngoại trừ sữa và các sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai…) có thể bảo quản trong tủ lạnh.
  • Đồ ăn vặt mang theo sẽ được Nhà trường giữ và phát cho học sinh 1 lần/tuần tại phòng ăn.
  • Học sinh chỉ được phép mua đồ ăn, sữa tại canteen của trường 1 lần/tuần trong giờ quy định.

8. Tiền bạc & đồ giá trị

  •  Học sinh không giữ tiền mặt hoặc đồ giá trị trong phòng để tránh mất mát.
  • Tất cả tài sản giá trị phải gửi tại văn phòng để Nhà trường giữ và chỉ được hoàn trả khi có nhu cầu chính đáng (ví dụ: đi mua sắm).
  • Nếu học sinh làm mất đồ cá nhân do bất cẩn, Nhà trường sẽ không chịu trách nhiệm.

C. HÌNH THỨC KỶ LUẬT
• Nếu vi phạm 1 quy định 3 lần, học sinh sẽ nhận 1 giấy cảnh báo (warning).
• Khi tích lũy 5 giấy cảnh báo, Hội đồng kỷ luật sẽ họp và có thể đưa ra quyết định cho thôi học.

Học sinh sẽ bị buộc thôi học ngay nếu vi phạm các quy định sau:
• Tự ý vào phòng của người khác (kể cả cùng giới hoặc khác giới).
• Sử dụng rượu, bia, chất kích thích, thuốc lá (bao gồm thuốc lá điện tử).
• Thể hiện tình cảm nam nữ trong khuôn viên trường.
• Có hành vi bạo lực, kích động, xúc phạm, vi phạm thuần phong mỹ tục.
• Các vi phạm đặc biệt khác sẽ được Ban quản lý xem xét và quyết định hình thức xử lý.
Nếu học sinh bị cho thôi học, học sinh phải rời khỏi trường trong vòng 48 giờ (kể cả cuối tuần và ngày lễ). Tất cả học phí và chi phí đã nộp sẽ không được hoàn trả. Các chi phí phát sinh sau đó, học sinh và phụ huynh tự chịu trách nhiệm.

ĐĂNG KÝ SỚM TRƯỚC 31/12/2025 ĐỂ NHẬN NGAY ƯU ĐÃI KHỦNG!

Thông tin liên hệ:

Email: contact@wisedu.vn

Hotline (Zalo): 0938.611.369

Fanpage: WIS EDU 

Hãy để lại ý kiến của bạn